strategy
//
- (lý thuyết trò chơi) chiến lược
- s. for a game chiến lược của một trò chơi
- completely mixed s. chiến lược hoàn toàn hỗn hợp
- dominant s. chiến lược khống chế
- duplicated s. chiến lược lặp
- essential s. chiến lược cốt yếu
- extended s. chiến lược mở rộng
- invariant s. chiến lược bất biến
- mixed s. chiến lược hỗn tạp
- optimal s. chiến lược tối ưu
- pure s. chiến lược thuần tuý
Biến thể từ
strategies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the branch of military science dealing with military command and the planning and conduct of a war