Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

striction

//

  • ssự thắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of constricting, or the state of being\n constricted.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...