Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

striction

/'strikʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

striction

//

  • ssự thắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of constricting, or the state of being constricted.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...