Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "strings". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
life-strings
những cái để bám lấy cuộc sống
heart-strings
danh từ: (nghĩa bóng) những tình cảm sâu sắc nhất; những xúc độ…
purse-strings
dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
eye-strings
(giải phẩu) dây chằng vận mắt
purser-strings
danh từ số nhiều: dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
leading-strings
danh từ số nhiều: dây tập đi (đỡ cho các em nhỏ tập đi)