Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“struggles” là số nhiều của struggle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1669

struggle

/'strʌgl/

danh từ

  • sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
    • the struggle for independence: cuộc đấu tranh giành độc lập
    • the struggle for existence: cuộc đấu tranh sinh tồn

nội động từ

  • đấu tranh, chống lại
    • to struggle against imperialism: đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc
  • vùng vẫy; vật lộn
    • the child struggled and kicked: đứa trẻ vùng vẫy và đạp
    • to struggle for one's living: vận lộn kiếm sống
    • to struggle with a mathematical problem: đánh vật với một bài toán
  • cố gắng, gắng sức
    • to struggle to express oneself: cố gắng diễn đạt, cố gắng phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì)
  • di chuyển một cách khó khăn, len qua
    • to struggle through the crowd: len qua đám đông
Đồng nghĩa fightstrivebattle
Trái nghĩa surrenderyield
Định nghĩa tiếng Anh

n. an energetic attempt to achieve something\nn. strenuous effort\nv. to exert strenuous effort against opposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...