Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1199

battle

/'bætl/

danh từ

  • trận đánh; cuộc chiến đấu
  • chiến thuật

thành ngữ

  1. battle royal
    • trận loạn đả
  2. to fight somebody's battle for him
    • đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
  3. general's battle
    • trận thắng do tài chỉ huy
  4. soldier's battle
    • trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm

nội động từ

  • chiến đấu, vật lộn
    • to battle with the winds and waves: vật lộn với sóng gió
Đồng nghĩa fightconflictwar
Trái nghĩa peacetruce
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war\nv. battle or contend against in or as if in a battle

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...