Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5062

strive

/straiv/

nội động từ strove; striven

  • cố gắng, phấn đấu
    • to strive for (after) something: cố gắng để đạt điều gì
  • đấu tranh
    • to strive with (against) something: đấu tranh chống lại điều gì
    • to strive together; to strive with each other: cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau
Đồng nghĩa struggleendeavoraim
Trái nghĩa yieldsurrendergive up
Định nghĩa tiếng Anh

v. to exert much effort or energy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...