study
/'stʌdi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #240
“studies” là số nhiều của study — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Học
động từ
“I study English.”Tôi học tiếng Anh.
Biến thể từ
studies số nhiều
studying hiện tại phân từ
studied quá khứ phân từ
studied quá khứ
studies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
study
/'stʌdi/
danh từ
- sự học tập; sự nghiên cứu
- to give one's hours to study: để hết thì giờ vào học tập
- to make a study of something: nghiên cứu một vấn đề gì
- đối tượng nghiên cứu
- sự chăm chú, sự chú ý
- it shall be my study to write correctly: tôi sẽ chú ý để viết cho đúng
- sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng ((thường) brown study)
- to be lost in a brown study: đang suy nghĩ lung, đang trầm tư mặc tưởng
- phòng làm việc, phòng học (học sinh đại học); văn phòng (luật sư)
- (nghệ thuật) hình nghiên cứu
- (âm nhạc) bài tập
- (sân khấu) người học vở
- a slow study: người học vở lâu thuộc
ngoại động từ
- học; nghiên cứu
- to study one' spart: học vai của mình
- to study books: nghiên cứu sách vở
- chăm lo, chăm chú
- to study common interests: chăm lo đến quyền lợi chung
nội động từ
- cố gắng, tìm cách (làm cái gì)
- to study to avoid disagreeable topics: cố gắng tìm cách tránh những đề tài không hay
- (từ cổ,nghĩa cổ) suy nghĩ
thành ngữ
- to study out
- suy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì)
- to study up
- học để đi thi (môn gì)
- to study for the bar
- học luật
Định nghĩa tiếng Anh
n. applying the mind to learning and understanding a subject (especially by reading) n. a state of deep mental absorption n. a room used for reading and writing and studying n. someone who memorizes quickly and easily (as the lines for a part in a play)