stylo
/'stailou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stylo
/'stailou/
danh từ, số nhiều stylos
- (thông tục) cái bút máy ngòi ống
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...