Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submit

/səb'mit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3184

“submitted” là quá khứ phân từ của submit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nộp, trình động từ

“Submit your application by Friday.”Nộp đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.

Trái nghĩa resistdefywithdraw
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submit

/səb'mit/

ngoại động từ

  • to submit oneself to... chịu phục tùng...
  • đệ trình, đưa ra ý kiến là
    • I should like to submit it to your inspection: tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra

nội động từ

  • chịu, cam chịu, quy phục
    • to submit to defeat: cam chịu thất bại
    • will never submit: không bao giờ chịu quy phục
  • trịnh trọng trình bày
    • that, I submit, is a false inference: tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm
Định nghĩa tiếng Anh

v. refer for judgment or consideration v. put before v. yield to the control of another v. yield to another's wish or opinion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...