subvert
/sʌb'və:t/
ngoại động từ
- lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...)
Biến thể từ
subverted quá khứ phân từ
subverting hiện tại phân từ
subverts ngôi 3 số ít
subverted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. destroy completely