Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11404

subvert

/sʌb'və:t/

ngoại động từ

  • lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...)
Đồng nghĩa underminechallenge
Trái nghĩa supportuphold
Định nghĩa tiếng Anh

v. destroy completely

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...