Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subvert

/sʌb'və:t/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11404

“subverted” là quá khứ phân từ của subvert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm suy yếu, phá hoại ngầm động từ

“Misinformation can subvert public trust.”Thông tin sai lệch có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.

Đồng nghĩa underminechallenge
Trái nghĩa supportuphold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subvert

/sʌb'və:t/

ngoại động từ

  • lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. destroy completely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...