subvert
/sʌb'və:t/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11404
“subverts” là ngôi 3 số ít của subvert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm suy yếu, phá hoại ngầm
động từ
“Misinformation can subvert public trust.”Thông tin sai lệch có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
Biến thể từ
subverted quá khứ phân từ
subverting hiện tại phân từ
subverts ngôi 3 số ít
subverted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subvert
/sʌb'və:t/
ngoại động từ
- lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. destroy completely