Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suffer

/'sʌfə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1099

“suffered” là quá khứ phân từ của suffer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chịu đựng động từ

“Many people suffer from anxiety.”Nhiều người chịu đựng chứng lo âu.

Trái nghĩa enjoythriverecover
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suffer

/'sʌfə/

ngoại động từ

  • chịu, bị
    • to suffer a defeat: bị thua
    • to suffer a pain: bị đau đớn
  • cho phép; dung thứ, chịu đựng
    • I suffer them to come: tôi cho phép họ đến
    • how can you suffer his insolence?: làm thế nào mà anh có thể chịu đựng được sự láo xược của nó?

nội động từ

  • đau, đau đớn, đau khổ
    • to suffer from neuralgia: đau dây thần kinh
  • chịu thiệt hại, chịu tổn thất
    • the enemy suffered severely: quân địch bị thiệt hại nặng nề
    • trade is suffering from the war: sự buôn bán bị trì trệ vì chiến tranh
  • bị xử tử
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo or be subjected to v. undergo (as of injuries and illnesses) v. experience (emotional) pain v. get worse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...