Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3933

suffering

/'sʌfəriɳ/

danh từ

  • sự đau đớn, sự đau khổ

tính từ

  • đau đớn, đau khổ
Đồng nghĩa painagonydistressmisery
Trái nghĩa pleasurejoycomfort
Định nghĩa tiếng Anh

n. misery resulting from affliction\nn. feelings of mental or physical pain\ns. troubled by pain or loss

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...