Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugar

/'ʃugə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1591

“sugars” là số nhiều của sugar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đường danh từ

“Add sugar to coffee.”Thêm đường vào cà phê.

Đồng nghĩa sweetenersucrose
Trái nghĩa salt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugar

/'ʃugə/

danh từ

  • đường
    • granulated sugar: đường kính
    • lump sugar: đường miếng
  • lời đường mật, lời nịnh hót
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xìn

ngoại động từ

  • bỏ đường, rắc đường; bọc đường
  • (nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường

nội động từ

  • (từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white crystalline carbohydrate used as a sweetener and preservative v. sweeten with sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...