suggestion
“suggestions” là số nhiều của suggestion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I have a suggestion for improving the project.”Tôi có một gợi ý để cải thiện dự án.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suggestion
/sə'dʤestʃn/
danh từ
- sự gợi ý
- full of suggestion: nhiều ý kiến gợi ý
- ý kiến (lý thuyết...) đề nghị
- sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm
- (triết học) sự ám thị; ý ám thị
Định nghĩa tiếng Anh
n. an idea that is suggested n. a proposal offered for acceptance or rejection n. persuasion formulated as a suggestion n. the sequential mental process in which one thought leads to another by association