Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suggestion

/sə'dʤestʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2507

“suggestions” là số nhiều của suggestion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gợi ý danh từ

“I have a suggestion for improving the project.”Tôi có một gợi ý để cải thiện dự án.

Biến thể từ suggestions số nhiều
Trái nghĩa orderdemand
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suggestion

/sə'dʤestʃn/

danh từ

  • sự gợi ý
    • full of suggestion: nhiều ý kiến gợi ý
  • ý kiến (lý thuyết...) đề nghị
  • sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm
  • (triết học) sự ám thị; ý ám thị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an idea that is suggested n. a proposal offered for acceptance or rejection n. persuasion formulated as a suggestion n. the sequential mental process in which one thought leads to another by association

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...