Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supersede

/,sju:pə'si:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14213

“supersedes” là ngôi 3 số ít của supersede — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thay thế, bãi bỏ (cái cũ) động từ

“This policy supersedes all previous versions.”Chính sách này thay thế tất cả các phiên bản trước.

Đồng nghĩa replacesupplantoverride
Trái nghĩa preserveretainuphold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supersede

/,sju:pə'si:d/

ngoại động từ

  • bỏ, không dùng
  • thế, thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

v take the place or move into the position of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...