supersede
/,sju:pə'si:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14213
“superseding” là hiện tại phân từ của supersede — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thay thế, bãi bỏ (cái cũ)
động từ
“This policy supersedes all previous versions.”Chính sách này thay thế tất cả các phiên bản trước.
Biến thể từ
superseded quá khứ phân từ
supersedes ngôi 3 số ít
superseded quá khứ
superseding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supersede
/,sju:pə'si:d/
ngoại động từ
- bỏ, không dùng
- thế, thay thế
Định nghĩa tiếng Anh
v take the place or move into the position of