Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14678

supple

/'sʌpl/

tính từ

  • mềm, dễ uốn
  • mềm mỏng
  • luồn cúi, quỵ luỵ
  • thuần
    • a supple horse: ngựa thuần

ngoại động từ

  • làm cho mềm, làm cho dễ uốn
  • tập (ngựa) cho thuần

nội động từ

  • trở nên mềm, trở nên dễ uốn
Định nghĩa tiếng Anh

v. make pliant and flexible

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...