Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #4551

supposedly

/sə'pouzidli/

phó từ

  • cho là, giả sử là; nói như là, làm như là
    • to supposedly help the local people: nói là giúp nhân dân địa phương
Định nghĩa tiếng Anh

r believed or reputed to be the case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...