Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4656

allegedly

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to what has been alleged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...