surat
/su'ræt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surat
/su'ræt/
danh từ
- vải xurat
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...