Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16742

commensurate

/kə'menʃərit/

tính từ

  • (: with) cùng diện tích với
  • (: to, with) xứng với
    • that mark is commensurate with your task: điểm đó xứng với bài làm của anh
Định nghĩa tiếng Anh

a. corresponding in size or degree or extent

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...