surprisingly
Nghĩa thường dùng
“Surprisingly, he passed the exam.”Thật bất ngờ, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surprisingly
//
* phó từ- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a surprising manner