Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3368

surprisingly

//

* phó từ
  • làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a surprising manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...