Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swam

/swæm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swam

//

  • xem swim
Định nghĩa tiếng Anh

v travel through water v be afloat either on or below a liquid surface and not sink to the bottom v be dizzy or giddy v be covered with or submerged in a liquid v move as if gliding through water

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...