Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20013

sweeper

/'swi:pə/

danh từ

  • người quét; máy quét
  • người ở (ở Ân độ)
Biến thể từ sweepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an employee who sweeps (floors or streets etc.)\nn. little-known nocturnal fish of warm shallow seas with an oblong compressed body

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...