Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13529

swipe

/swaip/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)
  • làm việc vất vả
  • (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)
  • (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweeping stroke or blow\nv. strike with a swiping motion

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...