Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4160

symbolic

/sim'bɔlik/

tính từ

  • tượng trưng
Biến thể từ symbolics số nhiều
Trái nghĩa literal
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or using or proceeding by means of symbols\na. using symbolism

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...