Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8194

systemic

/sis'temik/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
  • ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)
Biến thể từ systemics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. affecting an entire system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...