Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8194

systemic

/sis'temik/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
  • ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)
Biến thể từ systemics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. affecting an entire system

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...