Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6779

pervasive

/pə:'veisiv/

tính từ

  • toả khắp
  • lan tràn khắp, thâm nhập khắp
Đồng nghĩa widespreadomnipresent
Trái nghĩa rarelimited
Định nghĩa tiếng Anh

s spreading or spread throughout

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...