Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #3206

institutional

/,insti'tju:ʃənl/

tính từ

  • (thuộc) cơ quan, có tính chất là cơ quan
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) với mục đích gây tiếng hơn là để bán hằng ngày (quảng cáo)
  • (tôn giáo) (thuộc) tổ chức, (thuộc) hội (từ thiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or constituting or involving an institution\na. organized as or forming an institution

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...