Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“systemics” là số nhiều của systemic — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8194

systemic

/sis'temik/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
  • ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)
Biến thể từ systemics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. affecting an entire system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...