table
“tabled” là quá khứ phân từ của table — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The table is round.”Cái bàn hình tròn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
table
//
- bảng // lập bảng
- t. of contents mục lục
- t. of difference bảng sai phân
- t. of integrals bảng tích phân
- t. of logarithms bảng lôga
- checking t. bảng kiểm tra
- contingency t. bảng tiếp liên
- conversion t. bảng dịch
- difference t. bảng sai phân
- fourfold t. (thống kê) bảng bội bốn
- integral t. bảng tích phân
- life t. (thống kê) bảng tuổi thọ
- mortality t. (thống kê) bảng tử vong
- truth t. (logic học) bảng chân trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. a set of data arranged in rows and columns n. a piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs n. a piece of furniture with tableware for a meal laid out on it n. a company of people assembled at a table for a meal or game