Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

table

/'teibl/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #539

“tables” là số nhiều của table — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bàn danh từ

“The table is round.”Cái bàn hình tròn.

Đồng nghĩa deskstand
Trái nghĩa chairfloor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

table

//

  • bảng // lập bảng
  • t. of contents mục lục
  • t. of difference bảng sai phân
  • t. of integrals bảng tích phân
  • t. of logarithms bảng lôga
  • checking t. bảng kiểm tra
  • contingency t. bảng tiếp liên
  • conversion t. bảng dịch
  • difference t. bảng sai phân
  • fourfold t. (thống kê) bảng bội bốn
  • integral t. bảng tích phân
  • life t. (thống kê) bảng tuổi thọ
  • mortality t. (thống kê) bảng tử vong
  • truth t. (logic học) bảng chân trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set of data arranged in rows and columns n. a piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs n. a piece of furniture with tableware for a meal laid out on it n. a company of people assembled at a table for a meal or game

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...