taken aback
Nghĩa thường dùng
bị sốc hoặc ngạc nhiên
thành ngữ
“She was taken aback by his sudden announcement.”Cô ấy bị sốc trước thông báo đột ngột của anh ấy.
Đồng nghĩa
astonishedsurprisedshockedstunned
Trái nghĩa
unmovedunaffectedindifferent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thành ngữ
- bị sốc hoặc ngạc nhiên
- taken aback by the news: bị sốc trước tin tức
- bị bất ngờ