Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #1920

surprised

//

* tính từ
  • (:at) ngạc nhiên
Đồng nghĩa astonishedamazed
Trái nghĩa unsurprisedexpected
Định nghĩa tiếng Anh

a. taken unawares or suddenly and feeling wonder or astonishment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...