stun
/stʌn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5131
“stunned” là quá khứ phân từ của stun — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stunned quá khứ phân từ
stunned quá khứ
stuns ngôi 3 số ít
stunning hiện tại phân từ
stuns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stun
/stʌn/
ngoại động từ
- làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
- làm sửng sốt, làm kinh ngạc
- làm điếc tai
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự
- đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự
Định nghĩa tiếng Anh
v. make senseless or dizzy by or as if by a blow v. overcome as with astonishment or disbelief