Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

target

/'tɑ:git/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1281

“targeting” là hiện tại phân từ của target — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mục tiêu danh từ

“They missed their sales target by 10%.”Họ lỡ mục tiêu bán hàng 10%.

Đồng nghĩa goalobjectiveaimmark
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

target

//

  • mục tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reference point to shoot at n. the location of the target that is to be hit n. sports equipment consisting of an object set up for a marksman or archer to aim at v. intend (something) to move towards a certain goal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...