Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6868

temporal

/'tempərəl/

tính từ

  • (thuộc) thời gian
    • temporal concept: khái niệm thời gian
  • (thuộc) trần tục, (thuộc) thế tục; (thuộc) thế gian
    • the temporal power of the pope: quyền thế tục của giáo hoàng

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) thái dương

danh từ

  • xương thái dương
Định nghĩa tiếng Anh

s. not eternal\na. of or relating to or limited by time\na. of or relating to the temples (the sides of the skull behind the orbit)\ns. of this earth or world

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...