Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

terminable

/'tə:minəbl/

tính từ

  • có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được
  • có thể huỷ bỏ được (khế ước)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being terminated after a designated time

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...