Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1944

terrible

/'terəbl/

tính từ

  • dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp
    • a terrible death: cái chết khủng khiếp
  • (thông tục) quá chừng, thậm tệ
    • a terrible gossip: người hay ngồi lê đôi mách quá chừng
Định nghĩa tiếng Anh

s causing fear or dread or terror\ns exceptionally bad or displeasing\ns intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality\ns extreme in degree or extent or amount or impact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...