Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3276

awful

/'ɔ:ful/

tính từ

  • đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
  • dễ sợ, khủng khiếp
    • an awful thunderstorm: cơn bão khủng khiếp
  • (từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là
    • an awful surprise: một sự ngạc nhiên hết sức
    • an awful nuisance: một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tôn kính
Đồng nghĩa terribledreadfulhorrible
Trái nghĩa wonderfulexcellent
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing fear or dread or terror

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...