Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awful

/'ɔ:ful/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3276

Nghĩa thường dùng

khủng khiếp tính từ

“The weather was awful during our vacation.”Thời tiết thật khủng khiếp trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

Đồng nghĩa terribledreadfulhorrible
Trái nghĩa wonderfulexcellent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awful

/'ɔ:ful/

tính từ

  • đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
  • dễ sợ, khủng khiếp
    • an awful thunderstorm: cơn bão khủng khiếp
  • (từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là
    • an awful surprise: một sự ngạc nhiên hết sức
    • an awful nuisance: một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tôn kính
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing fear or dread or terror

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...