horrible
/'hɔrəbl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3750
Nghĩa thường dùng
Kinh khủng
tính từ
“Horrible day.”Ngày kinh khủng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horrible
/'hɔrəbl/
tính từ
- kinh khủng, kinh khiếp
- horrible cruelty: sự tàn ác khủng khiếp
- kinh tởm, xấu xa
- (thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
- horrible weather: thời tiết hết sức khó chịu
- horrible noise: tiếng ồn ào qua lắm
Định nghĩa tiếng Anh
s provoking horror