Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #3750

horrible

/'hɔrəbl/

tính từ

  • kinh khủng, kinh khiếp
    • horrible cruelty: sự tàn ác khủng khiếp
  • kinh tởm, xấu xa
  • (thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
    • horrible weather: thời tiết hết sức khó chịu
    • horrible noise: tiếng ồn ào qua lắm
Định nghĩa tiếng Anh

s provoking horror

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...