Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horrible

/'hɔrəbl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3750

Nghĩa thường dùng

Kinh khủng tính từ

“Horrible day.”Ngày kinh khủng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horrible

/'hɔrəbl/

tính từ

  • kinh khủng, kinh khiếp
    • horrible cruelty: sự tàn ác khủng khiếp
  • kinh tởm, xấu xa
  • (thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
    • horrible weather: thời tiết hết sức khó chịu
    • horrible noise: tiếng ồn ào qua lắm
Định nghĩa tiếng Anh

s provoking horror

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...