testable
/'testəbl/
tính từ
- có thể thử được
- (pháp lý) có thể để lại, có thể truyền cho, có thể di tặng
- (pháp lý) có thể làm chứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being tested or proved.\na. Capable of being devised, or given by will.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of being tested or proved.\na. Capable of being devised, or given by will.
Đang tải...