Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24960

testable

/'testəbl/

tính từ

  • có thể thử được
  • (pháp lý) có thể để lại, có thể truyền cho, có thể di tặng
  • (pháp lý) có thể làm chứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being tested or proved.\na. Capable of being devised, or given by will.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...