Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“testings” là số nhiều của testing — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★ phổ biến #2501

testing

//

* danh từ
  • sự thử; sự nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of subjecting to experimental test in order to determine how well something works\nn. an examination of the characteristics of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...