testing
“testings” là số nhiều của testing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Testing is important for learning.”Kiểm tra là quan trọng cho việc học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
testing
//
* danh từ- sự thử; sự nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of subjecting to experimental test in order to determine how well something works n. an examination of the characteristics of something