Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

testing

/'testiŋ/ Collins ★★★ phổ biến #2501

“testings” là số nhiều của testing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiểm tra danh từ

“Testing is important for learning.”Kiểm tra là quan trọng cho việc học.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

testing

//

* danh từ
  • sự thử; sự nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of subjecting to experimental test in order to determine how well something works n. an examination of the characteristics of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...