Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #2501

testing

//

  • thử, kiểm định, thí nghiệm; tiêu chuẩn
  • t. of hypothesis kiểm định giả thiết
  • acceptance t. kiểm định thu nhận
  • program t. (máy tính) thử chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of subjecting to experimental test in order to determine how well something works\nn. an examination of the characteristics of something

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...