Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the manager /ðə ˈmænɪdʒər/

danh từ

  • người quản lý
    • the manager of the company: giám đốc công ty
    • speak to the manager: nói chuyện với quản lý
    • the manager is in a meeting: quản lý đang họp
  • giám đốc
Biến thể từ managers số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...