Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the speaker /ðə ˈspiːkər/

danh từ

  • người nói, diễn giả
    • the speaker of the house: chủ tịch hạ viện
    • a guest speaker: diễn giả khách mời
    • a loud speaker: loa phóng thanh
  • loa (thiết bị phát âm thanh)
Biến thể từ speakers số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...