the speaker /ðə ˈspiːkər/
danh từ
- người nói, diễn giả
- the speaker of the house: chủ tịch hạ viện
- a guest speaker: diễn giả khách mời
- a loud speaker: loa phóng thanh
- loa (thiết bị phát âm thanh)
Biến thể từ
speakers số nhiều