Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18117

orator

/'ɔrətə/

danh từ

  • người diễn thuyết; nhà hùng biện

thành ngữ

  1. Public Oractor
    • người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
Biến thể từ orators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who delivers a speech or oration

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...