thought-provoking
Nghĩa thường dùng
“The documentary was thought-provoking and made me question my own beliefs.”Bộ phim tài liệu đó kích thích tư duy và khiến tôi phải đặt câu hỏi về niềm tin của chính mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- kích thích tư duy, gợi suy nghĩ
- a thought-provoking question: một câu hỏi kích thích tư duy
- a thought-provoking film: một bộ phim gợi suy nghĩ